news report
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tin, bài tường thuật tin tức: "news report" là một bài tường thuật ngắn gọn về một sự kiện, vấn đề hoặc tình huống mới xảy ra, thường được phát sóng trên truyền hình, đài phát thanh, hoặc đăng tải trên báo chí, trang tin tức.
Ví dụ sử dụng
- (Bản tin về trận động đất rất chi tiết.)
- (Cô ấy đã xem một bản tin về kết quả bầu cử.)
- (Bài tường thuật tin tức về bài phát biểu của ông ấy đã khiến thống đốc nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a news report": đưa ra một bản tin.
- The journalist gave a live news report from the scene. (Nhà báo đã đưa ra một bản tin trực tiếp từ hiện trường.)
- "to file a news report": gửi một bản tin (cho tòa soạn).
- The correspondent filed a news report on the conflict. (Phóng viên đã gửi một bản tin về cuộc xung đột.)
- "news report coverage": phạm vi đưa tin của một bản tin.
- The news report coverage of the festival was extensive. (Phạm vi đưa tin của bản tin về lễ hội rất rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- News reporter (danh từ): phóng viên tin tức.
- The news reporter interviewed the mayor. (Phóng viên tin tức đã phỏng vấn thị trưởng.)
- News reporting (danh từ): hoạt động đưa tin, tường thuật tin tức.
- News reporting requires accuracy and speed. (Hoạt động đưa tin đòi hỏi tính chính xác và tốc độ.)
- Report (danh từ/động từ): báo cáo, tường trình (nói chung, không nhất thiết là tin tức).
- He wrote a report on the project. (Anh ấy đã viết một báo cáo về dự án.)
Từ đồng nghĩa
- News story: câu chuyện tin tức (thường mang tính kể chuyện hơn).
- News bulletin: bản tin ngắn (thường phát trên đài).
- Account: bài tường thuật (có thể mang tính chủ quan hơn).
- Dispatch: bài báo cáo gửi từ hiện trường (thường dùng trong chiến tranh hoặc khủng hoảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "news report", nhưng có thể dùng với động từ "report" như sau:)
- Report on: tường thuật về.
- The journalist reported on the disaster. (Nhà báo đã tường thuật về thảm họa.)
- Report back: báo cáo lại (sau khi đi tìm hiểu).
- He reported back to the editor with the news. (Anh ấy đã báo cáo lại cho biên tập viên với tin tức đó.)
Thành ngữ liên quan
- Break the news: báo tin (thường là tin xấu hoặc quan trọng).
- She had to break the news to her family. (Cô ấy phải báo tin cho gia đình mình.)
- No news is good news: không có tin tức gì là tin tốt (thành ngữ).
- I haven't heard from him, but no news is good news. (Tôi chưa nhận được tin từ anh ấy, nhưng không có tin tức gì là tin tốt.)